| Engine đồ họa | NVIDIA® GeForce GTX™ 1050 |
| Chuẩn Bus | PCI Express 3.0 |
| Kích thước | 118 x 112 x 40 mm |
| Xung nhân (Core Clock) | 1354-1455MHz |
| Series VGA | GTX 10 Series |
| Memory Clock | 128 bit |
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Xung bộ nhớ (Memory Clock) | 7008MHz |
| Memory Speed | 7 Gbps |
| Cổng kết nối | HDMI / DP / DVI |
| Bộ nhớ | 4GB GDDR5 |
| Nhân xử lý song song | CUDA Cores 640 |
| Nguồn khuyến nghị | 300W |
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Ngành hàng | VGA - Card màn hình |
| Loại VGA | Gaming |
✅ BẢO HÀNH 24 THÁNG